thoát vị
Một người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính và cảm thấy đau do thoát vị.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh lý mà một bộ phận cơ thể (thường là ruột, mô mỡ) chui qua chỗ yếu hoặc khe hở của thành cơ quan bao bọc (như thành bụng): "thoát vị" chỉ tình trạng khối nội tạng bị đẩy ra khỏi vị trí bình thường, tạo thành khối phồng dưới da.
Ví dụ sử dụng
- (Người bệnh có khối thoát vị ở vùng bẹn cần can thiệp ngoại khoa.)
- (Khối thoát vị từ đĩa đệm cột sống chèn ép dây thần kinh, gây triệu chứng đau và tê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thoát vị nghẹt": biến chứng nguy hiểm khi khối thoát vị bị kẹt lại, không thể đẩy về vị trí cũ.
- Thoát vị nghẹt có thể dẫn đến hoại tử ruột nếu không cấp cứu kịp thời. (Khối thoát vị bị tắc nghẽn gây nguy hiểm tính mạng.)
"thoát vị tái phát": tình trạng thoát vị xuất hiện lại sau phẫu thuật.
- Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn sau mổ để tránh thoát vị tái phát. (Chăm sóc đúng cách giảm nguy cơ bệnh tái diễn.)
Biến thể và từ gần giống
Sa (động từ): rơi xuống, tụt xuống khỏi vị trí — thường dùng trong "sa trực tràng" (tình trạng tương tự thoát vị nhưng ở hậu môn).
- Sa dạ dày là một dạng thoát vị cơ hoành. (Dạ dày bị đẩy lên lồng ngực qua khe hở cơ hoành.)
Thoát vị bẹn: loại thoát vị phổ biến nhất, xảy ra ở vùng bẹn.
- Thoát vị bẹn thường gặp ở nam giới. (Loại thoát vị này có tỷ lệ mắc cao ở phái nam.)
Từ đồng nghĩa
- Hernia (thuật ngữ y học quốc tế): tên gọi Latin của thoát vị, thường dùng trong tài liệu chuyên môn.
- Khối thoát vị: khối phồng bất thường do nội tạng chui ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến, do "thoát vị" là thuật ngữ y học chuyên ngành.)