thoát vị

thoát vị

Một người đàn ông đang ngồi làm việc trước máy tính và cảm thấy đau do thoát vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh một bộ phận cơ thể (thường ruột, mỡ) chui qua chỗ yếu hoặc khe hở của thành cơ quan bao bọc (như thành bụng): "thoát vị" chỉ tình trạng khối nội tạng bị đẩy ra khỏi vị trí bình thường, tạo thành khối phồng dưới da.
dụ sử dụng
  • (Người bệnh khối thoát vịvùng bẹn cần can thiệp ngoại khoa.)
  • (Khối thoát vị từ đĩa đệm cột sống chèn ép dây thần kinh, gây triệu chứng đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoát vị nghẹt": biến chứng nguy hiểm khi khối thoát vị bị kẹt lại, không thể đẩy về vị trí .

    • Thoát vị nghẹt có thể dẫn đến hoại tử ruột nếu không cấp cứu kịp thời. (Khối thoát vị bị tắc nghẽn gây nguy hiểm tính mạng.)
  • "thoát vị tái phát": tình trạng thoát vị xuất hiện lại sau phẫu thuật.

    • Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn sau mổ để tránh thoát vị tái phát. (Chăm sóc đúng cách giảm nguy cơ bệnh tái diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sa (động từ): rơi xuống, tụt xuống khỏi vị tríthường dùng trong "sa trực tràng" (tình trạng tương tự thoát vị nhưnghậu môn).

    • Sa dạ dày một dạng thoát vị hoành. (Dạ dày bị đẩy lên lồng ngực qua khe hở cơ hoành.)
  • Thoát vị bẹn: loại thoát vị phổ biến nhất, xảy ravùng bẹn.

    • Thoát vị bẹn thường gặpnam giới. (Loại thoát vị này tỷ lệ mắc caophái nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Hernia (thuật ngữ y học quốc tế): tên gọi Latin của thoát vị, thường dùng trong tài liệu chuyên môn.
  • Khối thoát vị: khối phồng bất thường do nội tạng chui ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, do "thoát vị" thuật ngữ y học chuyên ngành.)